Khi lựa chọn cốp pha thép, ngoài kích thước và độ dày tôn, trọng lượng của sản phẩm cũng là yếu tố được nhiều nhà thầu quan tâm. Việc biết coppha tôn 1mx1m nặng bao nhiêu sẽ giúp tính toán nhân công, phương án vận chuyển cũng như lựa chọn loại coppha phù hợp với từng công trình. Thực tế, trọng lượng của coppha tôn 1mx1m dựa theo độ dày tôn mặt và quy cách khung gia cường.
Coppha tôn 1mx1m nặng bao nhiêu?
Coppha tôn 1mx1m nặng từ 11 kg đến 14 kg, tùy theo độ dày tôn sử dụng. Cụ thể như sau:
| Độ dày tôn | Trọng lượng |
|---|---|
| 0.9 ly | 11 – 11.5 kg |
| 1.0 ly | 12 – 12.5 kg |
| 1.1 ly | 12.5 – 13 kg |
| 1.2 ly | 13.5 – 14 kg |
Có thể thấy, khi độ dày tôn tăng lên thì trọng lượng của tấm coppha cũng tăng tương ứng.
Vì sao cùng kích thước nhưng trọng lượng lại khác nhau?
Nhiều thợ mới thường thắc mắc vì sao đều là tấm 1m × 1m nhưng trọng lượng không giống nhau. Điều này chủ yếu đến từ các yếu tố sau.

Độ dày tôn mặt
Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến việc coppha tôn 1mx1m nặng bao nhiêu. Tôn càng dày thì lượng thép sử dụng càng nhiều, từ đó làm tăng trọng lượng của tấm coppha. Đồng thời, tôn dày cũng giúp sản phẩm cứng hơn và hạn chế biến dạng khi chịu tải.
Kết cấu khung gia cường
Ngoài tôn mặt, phần khung xung quanh và các thanh la tăng cứng phía sau cũng ảnh hưởng đến tổng trọng lượng.
Tùy từng đơn vị sản xuất, thiết kế khung có thể khác nhau, dẫn đến chênh lệch vài trăm gram hoặc hơn 1 kg giữa các sản phẩm cùng kích thước.
Quy trình sản xuất

Chất lượng vật liệu, phương pháp hàn và thiết kế kết cấu cũng tác động đến trọng lượng cuối cùng của tấm coppha.
Do đó, khi so sánh giữa các nhà sản xuất, không nên chỉ dựa vào cân nặng mà cần xem xét cả chất lượng và khả năng chịu lực của sản phẩm.
Nên chọn coppha tôn dày bao nhiêu?
Việc lựa chọn không nên chỉ dựa vào trọng lượng mà cần phù hợp với nhu cầu sử dụng.
- 0.9 ly: Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển, phù hợp với công trình dân dụng hoặc thi công tải trọng vừa.
- 1.0 ly: Cân bằng giữa trọng lượng và độ bền, được nhiều nhà thầu lựa chọn.
- 1.1 ly: Cứng vững hơn, thích hợp với công trình thi công thường xuyên.
- 1.2 ly: Khả năng chịu va đập và tuổi thọ cao hơn, phù hợp với đơn vị cần tái sử dụng nhiều lần.
Việc lựa chọn đúng độ dày sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư và hiệu quả sử dụng lâu dài.

Xem thêm: Nên Chọn Coppha Tôn 1mx1m Hay 0.5mx1m
Trọng lượng coppha tôn ảnh hưởng gì đến thi công?
Biết chính xác coppha tôn 1mx1m nặng bao nhiêu mang lại nhiều lợi ích trong quá trình thi công.
- Dễ tính toán nhân công bốc xếp.
- Thuận tiện khi vận chuyển đến công trình.
- Lựa chọn thiết bị nâng phù hợp.
- Quản lý khối lượng vật tư chính xác hơn.
- Đảm bảo an toàn khi lắp dựng và tháo dỡ.
Đối với các công trình sử dụng số lượng lớn coppha, việc tính toán tổng trọng lượng còn giúp tối ưu chi phí vận chuyển và bố trí kho bãi.
Coppha tôn 1mx1m nặng từ 11 kg đến 14 kg, tùy theo độ dày tôn. Khi lựa chọn coppha, ngoài trọng lượng, khách hàng cũng nên cân nhắc đến độ dày tôn, kết cấu khung và nhu cầu sử dụng thực tế để đạt hiệu quả thi công và tối ưu chi phí.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ XÂY DỰNG QUANG MINH HƯNG
MST: 1101916231
Địa chỉ: Số 339A, đường Mỹ Hạnh, ấp Chánh, xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An, Việt Nam
Điện thoại: 0908 057 729
Website: quangminhhung.com
Email: quangminhhung.co@gmail.com




