Kích Thước Ván Coppha Các Loại Chi Tiết Nhất

Trong quy trình xây dựng, việc lựa chọn đúng kích thước ván coppha không chỉ quyết định độ thẩm mỹ của bề mặt bê tông mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến bài toán kinh tế của nhà thầu. Mỗi vị trí thi công như cột, dầm hay sàn đều đòi hỏi những quy cách ván khuôn khác nhau. Bài viết sau đây sẽ cung cấp bảng thông số chi tiết cho từng loại coppha phổ biến hiện nay.

Kích thước ván coppha phủ phim (Coppha sàn)

Kích thước ván coppha phủ phim
Kích thước ván coppha phủ phim

Ván cốp pha phủ phim là loại vật liệu được ưa chuộng nhất cho việc đổ sàn nhờ bề mặt phẳng mịn và khả năng tái sử dụng nhiều lần.

  • Kích thước chuẩn (Dài x Rộng): 1220mm x 2440mm (đây là quy cách phổ biến nhất theo tiêu chuẩn quốc tế).

  • Độ dày đa dạng: 12mm, 15mm, 18mm, 21mm.

  • Loại 12mm – 15mm: Thường dùng cho các hạng mục nhỏ hoặc lót sàn dân dụng.
  • Loại 18mm: Là “độ dày vàng” được các công trình cao tầng ưu tiên sử dụng để đảm bảo khả năng chịu lực.
  • Ưu điểm: Dễ cắt xẻ để phù hợp với các góc cạnh sàn khác nhau.

Kích thước cốp pha cột và dầm (Coppha gỗ tự nhiên/gỗ phủ keo)

Đối với các bộ phận chịu lực đứng như cột hoặc nằm ngang như dầm, thợ xây dựng thường ưu tiên các loại ván cốp pha gỗ xẻ (thông, keo) do tính linh hoạt cao.

Kích thước coppha cột

Thông số coppha cột dầm tiêu chuẩn
Thông số coppha cột dầm tiêu chuẩn

Coppha cột có nhiều hình dạng (tròn, vuông, chữ nhật), do đó kích thước ván cũng rất linh hoạt:

  • Chiều rộng: Từ 150mm đến 600mm.

  • Chiều dài: Thường dao động từ 2000mm đến 4000mm.

  • Độ dày: Từ 15mm đến 20mm.

Kích thước cốp pha dầm

Ván khuôn dầm bao gồm ván đáy và ván thành:

  • Ván đáy dầm: Chiều rộng thường từ 200mm – 400mm (tùy theo thiết kế dầm).

  • Ván thành dầm: Chiều cao thường từ 300mm – 600mm.

Xem thêm: Top 3 loại coppha cột đạt chuẩn thịnh hành nhất 2026

Kích thước cốp pha thép (Coppha định hình)

Bảo quản cốp pha định hình đúng cách
Coppha định hình dùng cho cột

Dù hiện nay ván gỗ phủ phim chiếm ưu thế, nhưng cốp pha thép vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc đổ cột tròn hoặc các cấu kiện cần độ cứng tuyệt đối.

  • Chiều cao tiêu chuẩn: 600mm, 900mm, 1200mm, 1500mm, 1800mm.

  • Chiều rộng tiêu chuẩn: 200mm, 250mm, 300mm, 350mm, 400mm, 450mm, 500mm, 550mm, 600mm.

  • Mặt coppha: Thường là thép tấm dày 2mm trở lên.

Tại sao cần nắm vững kích thước ván coppha?

Việc nắm rõ thông số coppha cột dầm cũng như quy cách ván khuôn sàn mang lại những lợi ích cụ thể:

  1. Tối ưu chi phí: Tránh việc mua quá nhiều ván dẫn đến dư thừa hoặc ván quá nhỏ phải chắp vá nhiều.

  2. Đảm bảo kỹ thuật: Sử dụng đúng coppha phủ phim cho sàn giúp bề mặt bê tông láng mịn, không cần tô trát lại.

  3. Tốc độ thi công: Ván đúng kích thước giúp công nhân lắp đặt nhanh hơn, rút ngắn tiến độ công trình.

Ván phủ phim QMH cấp cho công trình
Ván phủ phim kích thước chuẩn Quang Minh Hưng cấp cho công trình

Những lưu ý khi tính toán diện tích và kích thước cốp pha

Khi lên phương án thi công, bạn cần lưu ý:

  • Trừ hao độ dày: Khi ghép coppha cột, cần tính toán độ dày của ván để đảm bảo kích thước thông thủy của cấu kiện sau khi đổ bê tông là chính xác.

  • Hao hụt tự nhiên: Luôn tính toán dư ra khoảng 5-10% diện tích ván cho các công đoạn cắt góc, bo tròn.

  • Lựa chọn nhà cung cấp: Nên chọn đơn vị cung cấp ván có sai số độ dày thấp (dưới 0.5mm) để tránh lệch cốt khi ghép sàn.

Hiểu rõ kích thước ván coppha là bước đầu tiên để tối ưu hóa quy trình thi công xây dựng. Dù bạn chọn cốp pha phủ phim hiện đại hay cốp pha gỗ truyền thống, việc tuân thủ các thông số kỹ thuật chuẩn sẽ giúp công trình bền vững và đạt độ thẩm mỹ cao nhất.

Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp ván cốp pha đúng quy cách, hãy liên hệ ngay với Quang Minh Hưng để được tư vấn kích thước phù hợp nhất với bản vẽ của mình!

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ XÂY DỰNG QUANG MINH HƯNG

MST:  1101916231

Địa chỉ: Số 339A, đường Mỹ Hạnh, ấp Chánh, xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An, Việt Nam

Điện thoại: 0908 057 729

Website: quangminhhung.com

Email:  quangminhhung.co@gmail.com

Đánh giá nội dung